辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "màn trình diễn" (1件)

màn trình diễn
日本語 名パフォーマンス
マイ単語
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
ファン・シー・ソン監督のチームは期待をはるかに超えるパフォーマンスを見せた。

swap_horiz 類語検索結果 "màn trình diễn" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "màn trình diễn" (3件)

Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
ファン・シー・ソン監督のチームは期待をはるかに超えるパフォーマンスを見せた。
Màn trình diễn của cô ấy nhận được sự quan tâm của đông đảo khán giả.
彼女のパフォーマンスは多くの観客の関心を集めました。
Màn trình diễn của đội hôm nay khá tệ.
今日のチームのパフォーマンスはかなり悪かったです。