menu_book
見出し語検索結果 "màn trình diễn" (1件)
màn trình diễn
日本語
名パフォーマンス
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
ファン・シー・ソン監督のチームは期待をはるかに超えるパフォーマンスを見せた。
swap_horiz
類語検索結果 "màn trình diễn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "màn trình diễn" (2件)
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
ファン・シー・ソン監督のチームは期待をはるかに超えるパフォーマンスを見せた。
Màn trình diễn của cô ấy nhận được sự quan tâm của đông đảo khán giả.
彼女のパフォーマンスは多くの観客の関心を集めました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)