menu_book
見出し語検索結果 "màn trình diễn" (1件)
màn trình diễn
日本語
名パフォーマンス
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
ファン・シー・ソン監督のチームは期待をはるかに超えるパフォーマンスを見せた。
swap_horiz
類語検索結果 "màn trình diễn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "màn trình diễn" (1件)
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
ファン・シー・ソン監督のチームは期待をはるかに超えるパフォーマンスを見せた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)